學華語Kaori Dict

群眾

giản thể: 群众

qúnzhòng

ㄑㄩㄣˊ ㄓㄨㄥˋ

QUẦN CHÚNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.quần chúng
  2. 2.đám đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    群眾的力量很大。

    qún zhòng de lì liang hěn dà

    Sức mạnh của người dân rất lớn

  • 2

    群眾之中有很多人才。

    qún zhòng zhī zhōng yǒu hěn duō rén cái

    Trong đám đông có nhiều tài năng

  • 3

    群眾對這個決定很滿意。

    qún zhòng duì zhè ge jué dìng hěn mǎn yì

    Nhân dân hài lòng với quyết định này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群众 nghĩa là gì? · Kaori Dict