學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧˋ

  1. 1.biến thể của 翳[yi4]

Cách đọc khác:màn lông

例句Câu ví dụ

  • 1

    「青春」面前,既無不可能,亦無陰翳。它是衝破一切的力量,是照亮一切的太陽。

    「 qīngchūn 」 miànqián, jì wúbù kěnéng, yì wú yīn yì。 tā shì chōngpò yīqiè de lìliang, shì zhàoliàng yīqiè de tàiyang。

    Trước 'thanh xuân', không có gì là không thể, cũng không có bóng tối. Đó là sức mạnh để xuyên phá mọi thứ, là ánh sáng soi sáng mọi thứ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翳 nghĩa là gì? · Kaori Dict