例句Câu ví dụ
- 1
薩米正在翻看語音郵件。
Sà mǐ zhèngzài fānkàn yǔyīn yóujiàn。
Sami đang nghe mail thoại
- 2
最好備一本家用醫衛手冊在枕頭邊,常常翻翻看看。
zuìhǎo bèi yī běnjiā yòng yī Wèi shǒucè zài zhěntou biān, chángcháng fān fānkàn kàn。
Tốt nhất nên chuẩn bị một cuốn sách y tế gia đình bên cạnh gối, thường xuyên lật xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
