學華語Kaori Dict

翻看

fānkàn

ㄈㄢ ㄎㄢˋ

PHIÊN KHÁN

  1. 1.duyệt qua
  2. 2.xem lướt (sách)

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米正在翻看語音郵件。

    Sà mǐ zhèngzài fānkàn yǔyīn yóujiàn。

    Sami đang nghe mail thoại

  • 2

    最好備一本家用醫衛手冊在枕頭邊,常常翻翻看看。

    zuìhǎo bèi yī běnjiā yòng yī Wèi shǒucè zài zhěntou biān, chángcháng fān fānkàn kàn。

    Tốt nhất nên chuẩn bị một cuốn sách y tế gia đình bên cạnh gối, thường xuyên lật xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻看 nghĩa là gì? · Kaori Dict