例句Câu ví dụ
- 1
如果考取了,要學幾個月?
rúguǒ kǎoqǔ le, yào xué jǐge yuè?
Nếu trúng tuyển, phải học bao nhiêu tháng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
