學華語Kaori Dict

考取

kǎo

ㄎㄠˇ ㄑㄩˇ

KHẢO THỦ

TOCFL 5
  1. 1.thi đỗ đầu vào
  2. 2.được nhận vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果考取了,要學幾個月?

    rúguǒ kǎoqǔ le, yào xué jǐge yuè?

    Nếu trúng tuyển, phải học bao nhiêu tháng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考取 nghĩa là gì? · Kaori Dict