例句Câu ví dụ
- 1
他從事考古學工作。
tā cóngshì kǎogǔxué gōngzuò。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khảo cổ học.
- 2
湯姆是位考古學家,在領導羅馬附近的發掘項目。
Tāngmǔ shì wèi kǎogǔxuéjiā, zài lǐngdǎo Luómǎ fùjìn de fājué xiàngmù。
Tom là một nhà khảo cổ học đang dẫn đầu các cuộc khai quật gần Rome
- 3
對於古墓的研究,考古學家必須細掘每一層土壤,避免破壞文物。
duìyú gǔmù de yánjiū, kǎogǔxuéjiā bìxū xì jué měi yīcéng tǔrǎng, bìmiǎn pòhuài wénwù。
Đối với việc nghiên cứu các ngôi mộ cổ, các nhà khảo cổ học phải đào từng lớp đất một cách cẩn thận để tránh làm hư hại di vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
