學華語Kaori Dict

考過

giản thể: 考过

kǎoguò

ㄎㄠˇ ㄍㄨㄛˋ

KHẢO QUÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    田中好像考過試了。

    Tiánzhōng hǎoxiàng kǎoguò shì le。

    Ông Tanaka dường như đã thi xong

  • 2

    努力是值得的,因為我考過關了。

    nǔlì shì zhíde de, yīnwèi wǒ kǎoguò guān le。

    Cố gắng là đáng giá, vì tôi đã thi qua

  • 3

    艾倫很幸運地考過了稅務師考試。

    Ài lún hěn xìngyùn de kǎoguò le shuìwù Shī kǎoshì。

    Álơn rất may mắn đã thi qua kỳ thi kiểm toán sư.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考過 nghĩa là gì? · Kaori Dict