考霸
kǎobà
[ㄎㄠˇ ㄅㄚˋ]
KHẢO BÁ
- 1."cao thủ thi cử", người tham gia nhiều kỳ thi và đạt điểm xuất sắc tất cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.