耐候
nàihòu
[ㄋㄞˋ ㄏㄡˋ]
NẠI HẬU
- 1.nại hội — chống chịu được thời tiết; chống chịu được sự phai mờ do thời tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.