學華語Kaori Dict

耐力

nài

ㄋㄞˋ ㄌㄧˋ

NẠI LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    倒不一定要買東西,練耐力。

    dǎo bùyīdìng yào mǎidōngxi, liàn nàilì。

    Không nhất thiết phải mua đồ, luyện sức bền

  • 2

    這支巡邏隊特別挑選狼狗擔任警戒犬,因為牠們的警覺性與耐力遠勝其他品種。

    zhè zhī xúnluóduì tèbié tiāoxuǎn lánggǒu dānrèn jǐngjiè quǎn, yīnwèi tā men de jǐngjué xìng yǔ nàilì yuǎn shèng qítā pǐnzhǒng。

    Đội tuần tra đặc biệt chọn chó sói làm chó cảnh vì chúng có sự cảnh giác và sức bền vượt trội hơn các giống khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐力 nghĩa là gì? · Kaori Dict