例句Câu ví dụ
- 1
倒不一定要買東西,練耐力。
dǎo bùyīdìng yào mǎidōngxi, liàn nàilì。
Không nhất thiết phải mua đồ, luyện sức bền
- 2
這支巡邏隊特別挑選狼狗擔任警戒犬,因為牠們的警覺性與耐力遠勝其他品種。
zhè zhī xúnluóduì tèbié tiāoxuǎn lánggǒu dānrèn jǐngjiè quǎn, yīnwèi tā men de jǐngjué xìng yǔ nàilì yuǎn shèng qítā pǐnzhǒng。
Đội tuần tra đặc biệt chọn chó sói làm chó cảnh vì chúng có sự cảnh giác và sức bền vượt trội hơn các giống khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
