學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耘
耘
yún
[ㄩㄣˊ]
VÂN
1.
làm cỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耕耘
gēngyún
cày và nhổ cỏ
辛勤耕耘
xīnqíngēngyún
nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)
一分耕耘,一分收穫
yīfēn-gēngyún,yīfēn-shōuhuò
(thành ngữ) gieo nhân nào, gặt quả nấy
一分耕耘,一分收穫
yīfēngēngyún,yīfēnshōuhuò
Một phân vun trồng, một phân thu hoạch; (tục ngữ) có gieo mới có gặt
逐字解
Từng chữ trong từ
耘
vân
tỉa cỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雲
yún
mây
暈
yūn
mơ hồ
運
yùn
di chuyển
暈
yùn
chóng mặt
云
yún
(văn cổ) nói
伝
yún
triệu tập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耘 nghĩa là gì? · Kaori Dict