學華語Kaori Dict

耳熟

ěrshú

ㄦˇ ㄕㄨˊ

NHĨ THỤC

  1. 1.nghe quen
  2. 2.âm thanh quen thuộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這名字聽來耳熟。

    zhè míngzi tīnglái ěrshú。

    Tên này nghe quen quen

  • 2

    我們覺得這地方很耳熟。

    wǒmen juéde zhè dìfāng hěn ěrshú。

    Chúng tôi cảm thấy địa điểm này rất quen thuộc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict