學華語Kaori Dict

耳返

ěrfǎn

ㄦˇ ㄈㄢˇ

NHĨ PHẢN

  1. 1.ear return — loa tai (tên gọi tắt của hệ thống tai nghe phản hồi | tai nghe phản hồi [er3 ji1 fan3 ting1 xi4 tong3]) (trái ngược với 地返[di4 fan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳返 nghĩa là gì? · Kaori Dict