學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耷
耷
dā
[ㄉㄚ]
ĐẠP
1.
tai rủ xuống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耷拉
dāla
rũ xuống
耷著
dāzhe
tựa tai — (trạng thái) treo; lủng lẳng; buông xuống
蔫耷耷
niāndādā
mệt mỏi;耷拉着
滴里耷拉
dīlǐdālā
chùng
滴里耷拉
dīlidālā
滴里耷拉 — treo lơ lửng không trật tự; buông xuống lỏng lẻo
臊眉耷眼
sàoméidāyǎn
(phương ngữ) xấu hổ
蔫頭耷腦
niāntóudānǎo
hoa vươn xuống; héo hon; (của người) mệt mỏi; thất vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
耷
đạp
tay tai hang xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大
dà
to; lớn; vĩ đại
打
dǎ
đánh
搭
dā
dựng
打
dá
tá (từ mượn)
答
dá
trả lời
剳
dá
lưỡi câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耷 nghĩa là gì? · Kaori Dict