- 1.Bí tích thánh lễ
- 2.nghi thức Cơ Đốc (đặc biệt là Tin Lành)
- 3.cũng được gọi là 聖事|圣事 trong Công giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.