學華語Kaori Dict

聖誕樹

giản thể: 圣诞树

Shèngdànshù

ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄕㄨˋ

THÁNH ĐẢN THỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    哦聖誕樹啊聖誕樹,你的枝葉多麼篤摯!

    ò Shèngdànshù a Shèngdànshù, nǐ de zhīyè duōme dǔzhì!

    Ồ, cây thông Giáng sinh ơi, những cành lá của ngươi thật chân thành!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖誕樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict