學華語Kaori Dict

肉絲

giản thể: 肉丝

ròu

ㄖㄡˋ ㄙ

NHỤC TƠ

  1. 1.thịt xé
  2. 2.thịt lợn xé

例句Câu ví dụ

  • 1

    肉絲切得非常細,臭豆腐乾炸得非常香!

    ròusī qiē de fēicháng xì, chòudòufu gān zhá de fēicháng xiāng!

    Miếng thịt xào cắt rất mỏng, đậu phụ nướng rất thơm!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict