例句Câu ví dụ
- 1
肉絲切得非常細,臭豆腐乾炸得非常香!
ròusī qiē de fēicháng xì, chòudòufu gān zhá de fēicháng xiāng!
Miếng thịt xào cắt rất mỏng, đậu phụ nướng rất thơm!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
