學華語Kaori Dict

股價

giản thể: 股价

jià

ㄍㄨˇ ㄐㄧㄚˋ

CỔ GIÁ

  1. 1.giá cổ phiếu
  2. 2.giá cổ phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為有些公司對待雇員和顧客的態度可以隨時影響它們的股價,所以對公司的成功或失敗不可避免地有巨大的影響。

    yīnwèi yǒuxiē gōngsī duìdài gùyuán hé gùkè de tàidu kěyǐ suíshí yǐngxiǎng tāmen de gǔjià, suǒyǐ duì gōngsī de chénggōng huò shībài bùkěbìmiǎn de yǒu jùdà de yǐngxiǎng。

    Vì một số công ty có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ tùy theo cách đối xử với nhân viên và khách hàng, nên điều này không thể tránh khỏi có ảnh hưởng lớn đến thành công hoặc thất bại của công ty.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股價 nghĩa là gì? · Kaori Dict