學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肺栓塞
肺栓塞
fèi
shuān
sè
[ㄈㄟˋ ㄕㄨㄢ ㄙㄜˋ]
PHẾ XUYÊN TẮC
1.
thuyên tắc phổi (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肺
fèi
phổi
塞
sāi
chặn lại
堵塞
dǔsè
làm tắc
血栓
xuèshuān
cục máu đông
塞車
sāichē
kẹt xe
阻塞
zǔsè
chặn
肺結核
fèijiéhé
bệnh lao
肺腑
fèifǔ
tận đáy lòng (nghĩa bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
肺
phế
phổi
栓
xuyên, thoen
đinh gỗ, cọc, cây gậy
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肺栓塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict