學華語Kaori Dict

勝敗

giản thể: 胜败

shèngbài

ㄕㄥˋ ㄅㄞˋ

THẮNG BẠI

  1. 1.thắng hoặc bại
  2. 2.kết quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    勝敗是兵家常事。

    shèngbài shì bīngjiāchángshì。

    Thắng thua là chuyện thường xảy ra với người lính

  • 2

    勝敗不能單靠兵力多少。

    shèngbài bùnéng dān kào bīnglì duōshao。

    Thắng thua không thể chỉ dựa vào số lượng binh lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜败 nghĩa là gì? · Kaori Dict