例句Câu ví dụ
- 1
澤連斯基是主權國家的勝選總統
zé lián Sī jī shì zhǔquánguójiā de shèngxuǎn zǒngtǒng
Zelensky là tổng thống được bầu của quốc gia chủ quyền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
