學華語Kaori Dict

胡桃

táo

ㄏㄨˊ ㄊㄠˊ

HỒ ĐÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款木質皮夾由一整塊胡桃木製成。

    zhè kuǎn mùzhì píjiā yóu yī zhěng kuài hútáo mùzhì chéng。

    Loại ví gỗ này được chế tác từ một miếng gỗ hắc đàn nguyên khối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡桃 nghĩa là gì? · Kaori Dict