例句Câu ví dụ
- 1
這款木質皮夾由一整塊胡桃木製成。
zhè kuǎn mùzhì píjiā yóu yī zhěng kuài hútáo mùzhì chéng。
Loại ví gỗ này được chế tác từ một miếng gỗ hắc đàn nguyên khối
這款木質皮夾由一整塊胡桃木製成。
zhè kuǎn mùzhì píjiā yóu yī zhěng kuài hútáo mùzhì chéng。
Loại ví gỗ này được chế tác từ một miếng gỗ hắc đàn nguyên khối