學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胡麻
胡麻
hú
má
[ㄏㄨˊ ㄇㄚˊ]
HỒ MA
1.
mè
2.
(thực vật) lanh
3.
hạt lanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
鬍子
húzi
râu
胡同兒
hútòngr
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
芝麻
zhīma
hạt mè
胡說
húshuō
nói nhảm
麻
má
tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
麻醉
mázuì
gây tê
麻痺
mábì
tê liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
胡
hồ
cố ý
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼瑪
Hūmǎ
huyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胡麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict