學華語Kaori Dict

ㄧˊ

DI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最後一次注射胰島素之後有正常飲食嗎?

    nǐ zuìhòu yīcì zhùshè yídǎosù zhīhòu yǒu zhèngcháng yǐnshí ma ?

    Ngươi có ăn uống bình thường sau lần tiêm insulin cuối cùng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胰 nghĩa là gì? · Kaori Dict