例句Câu ví dụ
- 1
Python腳本的語法很簡單。
P y t h o n jiǎoběn de yǔfǎ hěn jiǎndān。
Ngữ pháp của các kịch bản Python rất đơn giản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
