學華語Kaori Dict

腳本

giản thể: 脚本

jiǎoběn

ㄐㄧㄠˇ ㄅㄣˇ

CƯỚC BẢN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    Python腳本的語法很簡單。

    P y t h o n jiǎoběn de yǔfǎ hěn jiǎndān。

    Ngữ pháp của các kịch bản Python rất đơn giản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚本 nghĩa là gì? · Kaori Dict