學華語Kaori Dict

tiǎn

ㄊㄧㄢˇ

THIỂN

  1. 1.làm mạnh (như rượu)
  2. 2.đức hạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆上高中時很靦腆。

    Tāngmǔ Shànggāo ZhōngShí hěn miǎntiǎn。

    Tom rất ngại ngùng khi còn học trung học

  • 2

    她給了我一個靦腆的笑容。

    tā gěi le wǒ yīge miǎntiǎn de xiàoróng。

    Cô ấy đã tặng tôi một nụ cười ngại ngùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腆 nghĩa là gì? · Kaori Dict