學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腰帶
腰帶
giản thể:
腰带
yāo
dài
[ㄧㄠ ㄉㄞˋ]
YÊU ĐỚI
TOCFL 6
1.
thắt lưng
2.
LT:條|条[tiao2],根[gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帶
dài
dải
帶來
dàilái
mang đến
帶領
dàilǐng
dẫn dắt
腰
yāo
eo
帶動
dàidòng
thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
一帶
yīdài
khu vực
膠帶
jiāodài
băng dính
地帶
dìdài
vùng
逐字解
Từng chữ trong từ
腰
yêu
thắt lưng
帶
đới, đai
dây lưng, vòng eo, dải, dây đai, vùng
記憶技巧
Mẹo nhớ
帶
ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腰带 nghĩa là gì? · Kaori Dict