學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腳根
腳根
giản thể:
脚根
jiǎo
gēn
[ㄐㄧㄠˇ ㄍㄣ]
CƯỚC CĂN
1.
biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
腳步
jiǎobù
bước chân
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
根源
gēnyuán
nguồn gốc
手腳
shǒujiǎo
tay chân
逐字解
Từng chữ trong từ
腳
cước
chân
根
căn
gốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腳跟
jiǎogēn
gót chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腳根 nghĩa là gì? · Kaori Dict