學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腸胃炎
腸胃炎
giản thể:
肠胃炎
cháng
wèi
yán
[ㄔㄤˊ ㄨㄟˋ ㄧㄢˊ]
TRÀNG VỊ VIÊM
1.
viêm dạ dày ruột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胃
wèi
dạ dày
香腸
xiāngcháng
xúc xích
發炎
fāyán
bị viêm
腸
cháng
ruột
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
胃口
wèikǒu
thèm ăn
心腸
xīncháng
trái tim
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
逐字解
Từng chữ trong từ
腸
tràng
ruột
胃
vị
dạ dày
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腸胃炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict