學華語Kaori Dict

péng

ㄆㄥˊ

BÀNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    眼鏡蛇屬於有毒爬行類,頸部會膨脹形成眼鏡狀圖案威嚇敵人。

    yǎnjìngshé shǔyú yǒudú páxínglèi, jǐngbù huì péngzhàng xíngchéng yǎnjìng zhuàng túàn wēihè dírén。

    Rắn hổ mang thuộc nhóm động vật có độc, cổ có thể phình to tạo hình ảnh giống kính râm để đe dọa kẻ thù.

  • 2

    他在牆上鑽了個洞,把膨脹螺栓塞進去,擰上一顆螺絲,然後在螺絲上掛了一幅阿爾卑斯山的畫。

    tā zài qiáng shàng zuān le gě dòng, bǎ péngzhàng luóshuān sāi jìnqù, nǐng shàng yī kē luósī, ránhòu zài luósī shàng guà le yī fú āěrbēisī shān de huà。

    Anh đã khoan một lỗ trên tường, đẩy cái vít giãn vào, vặn một cái vít vào, rồi treo một bức tranh núi Alps lên cái vít đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膨 nghĩa là gì? · Kaori Dict