學華語Kaori Dict

yīng

ㄧㄥ

ƯNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們對殺人犯感到悲憤填膺。

    wǒmen duì shārénfàn gǎndào bēifèn tián yīng。

    Chúng tôi cảm thấy đầy tức giận với kẻ giết người

  • 2

    很難辨明真品跟膺品。

    hěn nán biànmíng zhēn pǐn gēn yīng pǐn。

    Rất khó phân biệt hàng thật và hàng giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膺 nghĩa là gì? · Kaori Dict