學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臣妾
臣妾
chén
qiè
[ㄔㄣˊ ㄑㄧㄝˋ]
THẦN THIẾP
1.
(văn học) thiếp, nô bộc của ngài (cách xưng hô của nữ giới cấp thấp)
2.
(cổ xưa) nô lệ nam và nữ
3.
thần dân (của một vị quân chủ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功臣
gōngchén
quan chức có công
大臣
dàchén
đại thần (trong chế độ quân chủ)
妾
qiè
thiếp
臣子
chénzǐ
quan trong triều đình phong kiến
臣服
chénfú
thừa nhận thần phục (một chế độ nào đó)
忠臣
zhōngchén
quan trung thành
奸臣
jiānchén
quan thần gian trá
臣
Chén
họ [Chen2]
逐字解
Từng chữ trong từ
臣
thần
quân thần, quan lại, quan chức
妾
thiếp
vợ lẽ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臣妾 nghĩa là gì? · Kaori Dict