學華語Kaori Dict

Chén

ㄔㄣˊ

THẦN

  1. 1.họ [Chen2]

Cách đọc khác:chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    君叫臣死,臣不得不死;父叫子亡,子不得不亡。

    jūn jiào Chén sǐ, Chén bùdébù sǐ; fù jiào zǐ wáng, zǐ bùdébù wáng。

    Vua bảo thần chết, thần không thể không chết; cha bảo con chết, con không thể không chết

  • 2

    周原伯絞虐其輿臣,使曹逃。

    zhōu yuán bà jiǎo nüè qí yú Chén, shǐ Cáo táo。

    Tuân nguyên bá trừng phạt đầy tớ của mình, khiến Tào chạy trốn

  • 3

    良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。

    liángqínzémùérqī, xián Chén zé zhǔ ér shì。

    Chim tài chọn cây tốt, thần tài chọn chủ hiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣 nghĩa là gì? · Kaori Dict