學華語Kaori Dict

臣子

chén

ㄔㄣˊ ㄗˇ

THẦN TỬ

TOCFL 7
  1. 1.quan trong triều đình phong kiến
  2. 2.thần tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    在古代,臣子常以書信形式向皇帝陳報國內情況。

    zài gǔdài, chénzǐ cháng yǐ shūxìn xíngshì xiàng huángdì Chén bàoguó nèiqíng kuàng。

    Ở thời cổ đại, quan lại thường báo cáo tình hình trong nước bằng thư tín gửi đến hoàng đế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣子 nghĩa là gì? · Kaori Dict