學華語Kaori Dict

臣服

chén

ㄔㄣˊ ㄈㄨˊ

THẦN PHỤC

TOCFL 7
  1. 1.thừa nhận thần phục (một chế độ nào đó)
  2. 2.phục tùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要選擇是死亡還是臣服。

    wǒmen yào xuǎnzé shì sǐwáng háishi chénfú。

    Chúng ta phải chọn giữa cái chết hay đầu hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臣服 nghĩa là gì? · Kaori Dict