- 1.nhàm chán
- 2.sáo rỗng
- 3.trống rỗng và nhàm chán
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự tầm thường
- 5.lời nói sáo rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 陳TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.