學華語Kaori Dict

陳腐

giản thể: 陈腐

chén

ㄔㄣˊ ㄈㄨˇ

TRẦN HỦ

  1. 1.nhàm chán
  2. 2.sáo rỗng
  3. 3.trống rỗng và nhàm chán
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự tầm thường
  2. 5.lời nói sáo rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict