學華語Kaori Dict

沉浮

chén

ㄔㄣˊ ㄈㄨˊ

TRẦM PHÙ

  1. 1.nghĩa đen: chìm và nổi
  2. 2.lênh đênh trên nước
  3. 3.thịnh suy
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: thăng trầm
  2. 5.thăng trầm của số phận
  3. 6.sự đổi thay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉浮 nghĩa là gì? · Kaori Dict