學華語Kaori Dict

臨門一腳

giản thể: 临门一脚

línménjiǎo

ㄌㄧㄣˊ ㄇㄣˊ ㄧ ㄐㄧㄠˇ

LÂM MÔN NHẤT CƯỚC

  1. 1.cố gắng ghi bàn
  2. 2.đẩy mạnh lần cuối (ở thời điểm quan trọng)
  3. 3.chặng cuối của việc gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨門一腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict