學華語Kaori Dict

致辭

giản thể: 致辞

zhì

ㄓˋ ㄘˊ

TRÍ TỪ

HSK 7-9
  1. 1.diễn đạt bằng lời nói hoặc viết
  2. 2.lên phát biểu (đặc biệt là lời giới thiệu ngắn, lời cảm ơn, lời bạt, điếu văn tang lễ, v.v.)
  3. 3.diễn thuyết (trước khán giả)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giống như 致詞|致词

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致辭 nghĩa là gì? · Kaori Dict