臻化境
zhēnhuàjìng
[ㄓㄣ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄥˋ]
TRĂN HOÁ CẢNH
- 1.đạt đến đỉnh cao (của kỹ năng nghệ thuật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.