學華語Kaori Dict

舉起

giản thể: 举起

ㄐㄩˇ ㄑㄧˇ

CỬ KHỞI

  1. 1.nâng nhấc
  2. 2.nâng lên
  3. 3.giơ lên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ủng hộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    舉起手來!

    jǔqǐ shǒu lái!

    Nâng tay lên

  • 2

    舉起你的手!

    jǔqǐ nǐ de shǒu!

    Nâng tay lên!

  • 3

    Jim舉起了手。

    J i m jǔqǐ le shǒu。

    Jim đưa tay lên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉起 nghĩa là gì? · Kaori Dict