學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舌根
舌根
shé
gēn
[ㄕㄜˊ ㄍㄣ]
THIỆT CĂN
1.
mặt sau của lưỡi
2.
gốc lưỡi
3.
mặt lưng của lưỡi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
舌頭
shétou
lưỡi
根源
gēnyuán
nguồn gốc
根基
gēnjī
nền tảng
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
扎根
zhāgēn
bén rễ
逐字解
Từng chữ trong từ
舌
thiệt
lưỡi
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舌根 nghĩa là gì? · Kaori Dict