例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡饒舌音樂嗎 ?
nǐ xǐhuan ráoshéyīnyuè ma ?
Anh có thích nhạc rap không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
你喜歡饒舌音樂嗎 ?
nǐ xǐhuan ráoshéyīnyuè ma ?
Anh có thích nhạc rap không?