學華語Kaori Dict

色度

ㄙㄜˋ ㄉㄨˋ

SẮC ĐỘ

  1. 1.độ bão hòa (lý thuyết màu sắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    顯色度低的眼影需要多次疊擦才能呈現理想色彩。

    xiǎn sèdù dī de yǎnyǐng xūyào duōcì dié cā cáinéng chéngxiàn lǐxiǎng sècǎi。

    Màu phấn mắt có độ hiển thị thấp cần được chà nhiều lần để đạt được màu sắc lý tưởng

  • 2

    這款眼影顯色度高,新手也很好上手。

    zhè kuǎn yǎnyǐng xiǎn sèdù gāo, xīnshǒu yě hěn hǎo shàngshǒu。

    Màu mắt này có độ lên màu cao, người mới cũng dễ sử dụng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色度 nghĩa là gì? · Kaori Dict