學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾彌爾
艾彌爾
giản thể:
艾弥尔
Ài
mí
ěr
[ㄞˋ ㄇㄧˊ ㄦˇ]
NGẢI DI NHĨ
1.
Emile (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
彌補
míbǔ
bổ sung
彌漫
mímàn
lan tỏa
艾滋病
àizībìng
AIDS (từ mượn)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
瀰漫
mímàn
biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
彌
di
rộng
爾
nhĩ, nhãi
anh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
埃米爾
Āimǐěr
Emir (người cai trị Hồi giáo)
埃米爾
āimǐěr
(từ vay) emir; amir
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾弥尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict