- 1.Emir (người cai trị Hồi giáo)
- 2.Amir
Cách đọc khác:āimǐěr — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
Cách đọc khác:āimǐěr — chưa có nghĩa
