學華語Kaori Dict

艾德蒙頓

giản thể: 艾德蒙顿

Àiméngdùn

ㄞˋ ㄉㄜˊ ㄇㄥˊ ㄉㄨㄣˋ

NGẢI ĐỨC MÔNG ĐỐN

  1. 1.Edmonton, thủ phủ của Alberta, Canada
  2. 2.cũng được viết là 埃德蒙頓|埃德蒙顿[Ai1 de2 meng2 dun4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾德蒙頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict