- 1.Edmonton, thủ phủ của Alberta, Canada
- 2.cũng được viết là 埃德蒙頓|埃德蒙顿[Ai1 de2 meng2 dun4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.