學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕪俚
蕪俚
giản thể:
芜俚
wú
lǐ
[ㄨˊ ㄌㄧˇ]
VU LÝ
1.
thô tục và tầm thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荒蕪
huāngwú
bị bỏ mặc cho mọc không kiểm soát
俚
Lǐ
tên gọi cũ của dân tộc 黎[Li2]
俚
lǐ
mộc mạc
蕪
wú
rậm rạp cỏ dại
俚語
lǐyǔ
tiếng lóng
俚諺
lǐyàn
câu nói thông tục
平蕪
píngwú
đồng cỏ rộng
榛蕪
zhēnwú
hoang dã
逐字解
Từng chữ trong từ
蕪
vu
sự phát triển hoang dại của cỏ dại
俚
lý, lái
thuần nông, tục tằn, thô lỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無力
wúlì
bất lực
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
無理
wúlǐ
không hợp lý
物理
wùlǐ
vật lý
兀立
wùlì
đứng thẳng và bất động
污吏
wūlì
một quan chức tham nhũng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芜俚 nghĩa là gì? · Kaori Dict