例句Câu ví dụ
- 1
酒店中有花店嗎?
jiǔdiàn zhōng yǒu huādiàn ma?
Có tiệm hoa trong khách sạn không?
- 2
附近有一家花店。
fùjìn yǒu yījiā huādiàn。
Gần đây có một cửa hàng hoa
- 3
那裡有大型花店嗎?
nàli yǒu dàxíng huādiàn ma?
Nơi đó có tiệm hoa lớn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
