例句Câu ví dụ
- 1
黑的電話比白的花錢多。
hēi de diànhuà bǐ bái de huāqián duō。
Điện thoại đen tốn kém hơn điện thoại trắng
- 2
是有人花錢讓你做這事嗎?
shì yǒurén huāqián ràng nǐ zuò zhè shì ma?
Có người trả tiền cho anh làm việc này không?
- 3
我的駕照是花錢買的。
wǒ de jiàzhào shì huāqián mǎi de。
Bằng lái xe của tôi là mua được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
