學華語Kaori Dict

花錢

giản thể: 花钱

huāqián

ㄏㄨㄚ ㄑㄧㄢˊ

HOA TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑的電話比白的花錢多。

    hēi de diànhuà bǐ bái de huāqián duō。

    Điện thoại đen tốn kém hơn điện thoại trắng

  • 2

    是有人花錢讓你做這事嗎?

    shì yǒurén huāqián ràng nǐ zuò zhè shì ma?

    Có người trả tiền cho anh làm việc này không?

  • 3

    我的駕照是花錢買的。

    wǒ de jiàzhào shì huāqián mǎi de。

    Bằng lái xe của tôi là mua được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict